in camera

/ɪn ˈkæmərə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in camera". Phiên âm /ɪn ˈkæmərə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in camera" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “in camera” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish